贾谊𫛳 cổ nghị phục Hán Việt: cổ nghị phục Tổng quan Cấu tạo: 贾 (cổ) + 谊 (nghị) + 𫛳 (phục)Hán Việtcổ nghị phụcCấu tạo贾 + 谊 + 𫛳 · cổ + nghị + phục nghĩa thành phần: cổ + nghị + phục