賄單

huì dān hối đan

Hán Việt: hối đan · Pinyin: huì dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指开列赠礼的货单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指开列赠礼的货单。