賄庇

huì bì hối tí

Hán Việt: hối tí · Pinyin: huì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受贿而包庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受贿而包庇。