賄謝 huì xiè · hối tạ Hán Việt: hối tạ · Pinyin: huì xiè Tổng quan Cấu tạo: 賄 (hối) + 謝 (tạ)Pinyinhuì xièHán Việthối tạCấu tạo賄 + 謝 · hối + tạ nghĩa thành phần: hối + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠礼酬谢。亦指赠送或酬谢的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.赠礼酬谢。亦指赠送或酬谢的礼物。