貲算 zī suàn · ti toán Hán Việt: ti toán · Pinyin: zī suàn Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 算 (toán)Pinyinzī suànHán Việtti toánCấu tạo貲 + 算 · ti + toán nghĩa thành phần: ti + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代朝廷规定的纳官钱数。赀,通"资"; 计算。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代朝廷规定的纳官钱数。赀,通"资"。 2.计算。