貲簿 zī bù · ti bộ Hán Việt: ti bộ · Pinyin: zī bù Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 簿 (bộ)Pinyinzī bùHán Việtti bộCấu tạo貲 + 簿 · ti + bộ nghĩa thành phần: ti + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 账簿。Tân Hoa Tự Điển 1.账簿。