貲虜

zī lǔ ti lỗ

Hán Việt: ti lỗ · Pinyin: zī lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时对匈奴的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时对匈奴的蔑称。