貲遣 zī qiǎn · ti khiển Hán Việt: ti khiển · Pinyin: zī qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 遣 (khiển)Pinyinzī qiǎnHán Việtti khiểnCấu tạo貲 + 遣 · ti + khiển nghĩa thành phần: ti + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给资遣送。赀,通"资"。Tân Hoa Tự Điển 1.给资遣送。赀,通"资"。