賃書

lìn shū nhẫm thư

Hán Việt: nhẫm thư · Pinyin: lìn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受雇为人抄写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受雇为人抄写。

Eng

  • Cihui 賃書 ìnshū v.o. rent a book to read ◆n. hired writer