賃保 lìn bǎo · nhẫm bảo Hán Việt: nhẫm bảo · Pinyin: lìn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 保 (bảo)Pinyinlìn bǎoHán Việtnhẫm bảoCấu tạo賃 + 保 · nhẫm + bảo nghĩa thành phần: nhẫm + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受人雇用。Tân Hoa Tự Điển 1.受人雇用。