賃僦

lìn jiù nhẫm tựu

Hán Việt: nhẫm tựu · Pinyin: lìn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 租借。亦指租借的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.租借。亦指租借的费用。