賃土錢

lìn tǔ qián nhẫm thổ tiễn

Hán Việt: nhẫm thổ tiễn · Pinyin: lìn tǔ qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thổ) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指在私人势力范围内逗留居住而缴纳的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指在私人势力范围内逗留居住而缴纳的费用。