賃廡 lìn wǔ · nhẫm vũ Hán Việt: nhẫm vũ · Pinyin: lìn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 廡 (vũ)Pinyinlìn wǔHán Việtnhẫm vũCấu tạo賃 + 廡 · nhẫm + vũ nghĩa thành phần: nhẫm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 租借房屋。亦指租借的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.租借房屋。亦指租借的房屋。