賃舂

lìn chōng nhẫm thung

Hán Việt: nhẫm thung · Pinyin: lìn chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受雇为人舂米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受雇为人舂米。