賂賄 lù huì · lộ hối Hán Việt: lộ hối · Pinyin: lù huì Tổng quan Cấu tạo: 賂 (lộ) + 賄 (hối)Pinyinlù huìHán Việtlộ hốiCấu tạo賂 + 賄 · lộ + hối nghĩa thành phần: lộ + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用财物买通别人; 用来买通别人的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用财物买通别人。 2.用来买通别人的财物。