賂贈

lù zèng lộ tặng

Hán Việt: lộ tặng · Pinyin: lù zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行贿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行贿。