賂遺

lù yí lộ di

Hán Việt: lộ di · Pinyin: lù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以财物赠送或买通他人; 赠送或买通他人的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以财物赠送或买通他人。 2.赠送或买通他人的财物。

Eng

  • Cihui 賂遺 lùwèi <wr.> v. give costly presents; bribe ◆n. costly presents given as bribes; bribes