贓仗

zāng zhàng tang trượng

Hán Việt: tang trượng · Pinyin: zāng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赃仗"。亦作"赃仗"; 罪证,犯罪的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赃仗"。亦作"赃仗"。 2.罪证,犯罪的证据。