贓供 zāng gōng · tang cung Hán Việt: tang cung · Pinyin: zāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 供 (cung)Pinyinzāng gōngHán Việttang cungCấu tạo贓 + 供 · tang + cung nghĩa thành phần: tang + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赃证和口供。Tân Hoa Tự Điển 1.赃证和口供。