赃品

zāng pǐntang phẩm

Hán Việt: tang phẩm · Pinyin: zāng pǐn

Tổng quan

trò ăn cắp vặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"赃品"。 2.即赃物。

Cấu tạo: 贓 (tang) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tang vật
  • Biên soạn plunder; loot; booty M:²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赃品"。 2.即赃物。

Eng

  • Cihui 贓品 āngpǐn n. plunder; loot; booty M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客