贓婢

zāng bì tang tì

Hán Việt: tang tì · Pinyin: zāng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代随犯罪主人的财产一同没入官府的奴婢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代随犯罪主人的财产一同没入官府的奴婢。