贓官
tang quan
Hán Việt: tang quan · Pinyin: zāng guān
Tổng quan
tham quan: quan tham nhũng/tham quan ô lại/quan tham ô hối lộ
Nghĩa
Việt
- Cihui tham quan: quan tham nhũng/tham quan ô lại/quan tham ô hối lộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"赃官"; 贪官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赃官"。 2.贪官。
Eng
- Cihui 贓官 āngguān n. corrupt official