贓據

zāng jù tang cứ

Hán Việt: tang cứ · Pinyin: zāng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪赃的罪证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪赃的罪证。

Eng

  • Cihui 贓據 āngjù* n. 1. booty 2. goods as evidence of theft/bribery/etc