贓污

zāng wū tang ô

Hán Việt: tang ô · Pinyin: zāng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赃污"。 2.见"赃污"。