贓派 zāng pài · tang phái Hán Việt: tang phái · Pinyin: zāng pài Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 派 (phái)Pinyinzāng pàiHán Việttang pháiCấu tạo贓 + 派 · tang + phái nghĩa thành phần: tang + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诬陷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诬陷。