贓盜

zāng dào tang đạo

Hán Việt: tang đạo · Pinyin: zāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赃盗"; 偷盗; 指偷盗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赃盗"。 2.偷盗。 3.指偷盗的人。