贓罰

zāng fá tang phạt

Hán Việt: tang phạt · Pinyin: zāng fá

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追赃罚款; 指追赃处罚的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追赃罚款。 2.指追赃处罚的财物。