贓負 zāng fù · tang phụ Hán Việt: tang phụ · Pinyin: zāng fù Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 負 (phụ)Pinyinzāng fùHán Việttang phụCấu tạo贓 + 負 · tang + phụ nghĩa thành phần: tang + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有贪污受贿行为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有贪污受贿行为。