贓贖

zāng shú tang thục

Hán Việt: tang thục · Pinyin: zāng shú

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指退赃赎罪所上缴的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指退赃赎罪所上缴的财物。