資東

zī dōng tư đông

Hán Việt: tư đông · Pinyin: zī dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时商店﹑企业的所有者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时商店﹑企业的所有者。