資從 zī cóng · tư tòng Hán Việt: tư tòng · Pinyin: zī cóng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 從 (tòng)Pinyinzī cóngHán Việttư tòngCấu tạo資 + 從 · tư + tòng nghĩa thành phần: tư + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪嫁的钱财;嫁妆。Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的钱财;嫁妆。