資仗 zī zhàng · tư trượng Hán Việt: tư trượng · Pinyin: zī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 仗 (trượng)Pinyinzī zhàngHán Việttư trượngCấu tạo資 + 仗 · tư + trượng nghĩa thành phần: tư + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物资和军械。Tân Hoa Tự Điển 1.物资和军械。