資信 zī xìn · tư tín Hán Việt: tư tín · Pinyin: zī xìn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 信 (tín)Pinyinzī xìnHán Việttư tínCấu tạo資 + 信 · tư + tín nghĩa thành phần: tư + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资产和信誉。资金充足且诚实守信,就是资信好。EngCihui 資信 īxìn n. capital and credit