資具

zī jù tư cụ

Hán Việt: tư cụ · Pinyin: zī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日用器具; 泛指各种设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日用器具。 2.泛指各种设备。