資敘 zī xù · tư tự Hán Việt: tư tự · Pinyin: zī xù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 敘 (tự)Pinyinzī xùHán Việttư tựCấu tạo資 + 敘 · tư + tự nghĩa thành phần: tư + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"资叙"; 谓按规定的等级次第授予官职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"资叙"。 2.谓按规定的等级次第授予官职。