資品 zī pǐn · tư phẩm Hán Việt: tư phẩm · Pinyin: zī pǐn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 品 (phẩm)Pinyinzī pǐnHán Việttư phẩmCấu tạo資 + 品 · tư + phẩm nghĩa thành phần: tư + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资格和品级。Tân Hoa Tự Điển 1.资格和品级。