資器 zī qì · tư khí Hán Việt: tư khí · Pinyin: zī qì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 器 (khí)Pinyinzī qìHán Việttư khíCấu tạo資 + 器 · tư + khí nghĩa thành phần: tư + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资仗器械; 资质才器。Tân Hoa Tự Điển 1.资仗器械。 2.资质才器。