資地 zī dì · tư địa Hán Việt: tư địa · Pinyin: zī dì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 地 (địa)Pinyinzī dìHán Việttư địaCấu tạo資 + 地 · tư + địa nghĩa thành phần: tư + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资历和地位; 资质,天赋。Tân Hoa Tự Điển 1.资历和地位。 2.资质,天赋。