資始

zī shǐ tư thủy

Hán Việt: tư thủy · Pinyin: zī shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借以发生﹑开始; 指事物起始所凭借者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借以发生﹑开始。 2.指事物起始所凭借者。