資安

zī ān tư an

Hán Việt: tư an · Pinyin: zī ān

Tổng quan

(Đài Loan) an ninh thông tin (viết tắt của 資訊安全|资讯安全)

Cấu tạo: (tư) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) an ninh thông tin (viết tắt của 資訊安全|资讯安全)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) information security (abbr. for 資訊安全|资讯安全[zi1 xun4 an1 quan2])
  • Cihui (Tw) information security (abbr. for 資訊安全|资讯安全)