資實 zī shí · tư thật Hán Việt: tư thật · Pinyin: zī shí Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 實 (thật)Pinyinzī shíHán Việttư thậtCấu tạo資 + 實 · tư + thật nghĩa thành phần: tư + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军需物资; 资望实力。Tân Hoa Tự Điển 1.军需物资。 2.资望实力。