資盡 zī jǐn · tư tận Hán Việt: tư tận · Pinyin: zī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 盡 (tận)Pinyinzī jǐnHán Việttư tậnCấu tạo資 + 盡 · tư + tận nghĩa thành phần: tư + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金银货币。尽,通"赆"。Tân Hoa Tự Điển 1.指金银货币。尽,通"赆"。