資履 zī lǚ · tư lí Hán Việt: tư lí · Pinyin: zī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 履 (lí)Pinyinzī lǚHán Việttư líCấu tạo資 + 履 · tư + lí nghĩa thành phần: tư + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资格履历。Tân Hoa Tự Điển 1.资格履历。