資幹 zī gàn · tư cán Hán Việt: tư cán · Pinyin: zī gàn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 幹 (cán)Pinyinzī gànHán Việttư cánCấu tạo資 + 幹 · tư + cán nghĩa thành phần: tư + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资质,才干。Tân Hoa Tự Điển 1.资质,才干。