資形 zī xíng · tư hình Hán Việt: tư hình · Pinyin: zī xíng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 形 (hình)Pinyinzī xíngHán Việttư hìnhCấu tạo資 + 形 · tư + hình nghĩa thành phần: tư + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借以成形。Tân Hoa Tự Điển 1.借以成形。