資德 zī dé · tư đức Hán Việt: tư đức · Pinyin: zī dé Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 德 (đức)Pinyinzī déHán Việttư đứcCấu tạo資 + 德 · tư + đức nghĩa thành phần: tư + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵育德性; 明代官职名。为训导太子读书的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.涵育德性。 2.明代官职名。为训导太子读书的官员。