資承 zī chéng · tư thừa Hán Việt: tư thừa · Pinyin: zī chéng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 承 (thừa)Pinyinzī chéngHán Việttư thừaCấu tạo資 + 承 · tư + thừa nghĩa thành phần: tư + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蓄纳; 接受,继承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓄纳。 2.接受,继承。