資據 zī jù · tư cứ Hán Việt: tư cứ · Pinyin: zī jù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 據 (cứ)Pinyinzī jùHán Việttư cứCấu tạo資 + 據 · tư + cứ nghĩa thành phần: tư + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据;根据; 依托,依靠。Tân Hoa Tự Điển 1.依据;根据。 2.依托,依靠。