資敬

zī jìng tư kính

Hán Việt: tư kính · Pinyin: zī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《孝经.士》"资于事父以事君,而敬同。"谓用尊敬父亲的态度尊敬君王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《孝经.士》"资于事父以事君,而敬同。"谓用尊敬父亲的态度尊敬君王。