资料仓储

zī liào cāng chǔtư liêu thương trữ

Hán Việt: tư liêu thương trữ · Pinyin: zī liào cāng chǔ

Tổng quan

kho dữ liệu (tin học)

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 倉 (thương) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho dữ liệu

Eng

  • Cihui data warehouse (computing)

Đức

  • Handedict Data-Warehouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓储业务 · 资料介面 · 资料传输 · 资料夹 · 资料库 · 资料片 · 资料量 · 资料链结层